giáp mặt

Học thuật
Thân thiện
giáp mặt

Hai đội bóng giáp mặt nhau trên sân cỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gặp nhau, tiếp xúc trực tiếp với nhau: Chỉ hành động hai hoặc nhiều người gặp nhau, đối diện nhau trong một không gian cụ thể.
    • Đứng trước mặt, đối diện (thường trong tình huống quan trọng hoặc căng thẳng): Chỉ việc phải đối mặt trực tiếp với một người, một sự việc hoặc một tình huống nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều năm xa cách, hai người bạn cuối cùng cũng được giáp mặt. (Sau nhiều năm xa cách, hai người bạn cuối cùng cũng được gặp nhau.)
    • Trong trận đấu, hai đội sẽ giáp mặt nhauvòng chung kết. (Trong giải đấu, hai đội sẽ gặp nhauvòng chung kết.)
    • Anh ấy phải giáp mặt với thử thách khó khăn nhất trong sự nghiệp. (Anh ấy phải đối mặt với thử thách khó khăn nhất trong sự nghiệp.)
    • Người lính can đảm giáp mặt với kẻ thù. (Người lính can đảm đứng trước mặt kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giáp mặt trực tiếp": nhấn mạnh sự tiếp xúc, đối đầu không qua trung gian.

    • Hai nhà lãnh đạo đã cuộc giáp mặt trực tiếp để thương lượng. (Hai nhà lãnh đạo đã cuộc gặp mặt trực tiếp để thương lượng.)
  • "lần đầu giáp mặt": chỉ lần gặp đầu tiên.

    • Cảm xúc của tôi trong lần đầu giáp mặt ấy thật khó tả. (Cảm xúc của tôi trong lần đầu gặp mặt ấy thật khó tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Đối mặt (động từ): có nghĩa tương tự "giáp mặt", thường dùng khi nói về việc phải đương đầu với một thách thức, khó khăn hoặc sự thật.

    • Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với sự thật. (Chúng ta phải dũng cảm đương đầu với sự thật.)
  • Gặp mặt (động từ): nhấn mạnh hành động gặp gỡ, ít hàm ý đối đầu căng thẳng hơn "giáp mặt".

    • Chúng tôi hẹn gặp mặt vào cuối tuần. (Chúng tôi hẹn gặp nhau vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Gặp gỡ: gặp nhau (mang tính xã giao, thân mật).
  • Đối diện: đứng/chạm trán trực tiếp với ai/điều .
  • Chạm trán: gặp nhau, thường trong tình huống bất ngờ hoặc xung đột.
Thành ngữ liên quan
  • Mặt giáp mặt: (cách nói nhấn mạnh) diễn tả tình huống hai bên đối diện nhau trực tiếp, không khoảng cách hoặc vật che chắn.
    • Hai đối thủ đã màn đấu khẩu mặt giáp mặt trên sóng truyền hình. (Hai đối thủ đã màn tranh luận trực tiếp trên sóng truyền hình.)
giáp mặt

Hai đội bóng giáp mặt nhau trên sân cỏ.

  1. đgt 1. Gặp nhau: Trướng giáp mặt hoa đào, vẻ nào chẳng mặn, nét nào chẳng ưa (K) 2. Đứng trước mặt: Giáp mặt với kẻ thù.

Từ chứa "giáp mặt"